TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

caprique

/ka.pʁik/ giọng máy của trình duyệt

caprique nghĩa là Axit capric.

Nghĩa của caprique

Tính từ

  1. Hóa học Axit capric.

Dạng từ của caprique

Số nhiềucapriques
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ capric

Câu hỏi thường gặp

caprique nghĩa là gì?

caprique (tính từ) nghĩa là Axit capric.

caprique phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của caprique (giọng Pháp chuẩn): /ka.pʁik/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.