TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

capelet

danh từ giống đực (m)
/kaplɛ/ giọng máy của trình duyệt

capelet nghĩa là u khoeo.

Nghĩa của capelet

Danh từ · giống đực

  1. Thú y học U khoeo (ở chân sau ngựa).

Dạng từ của capelet

Đi với mạo từ: un capelet · le capelet

Câu hỏi thường gặp

capelet nghĩa là gì?

capelet (danh từ) nghĩa là u khoeo.

capelet phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của capelet (giọng Pháp chuẩn): /kaplɛ/.

capelet là giống đực hay giống cái?

capelet là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.