TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

cantatille

danh từ giống cái (f)
giọng máy của trình duyệt

cantatille nghĩa là Cantati.

Nghĩa của cantatille

Danh từ · giống cái

  1. Âm nhạc Cantati.

Dạng từ của cantatille

Đi với mạo từ: une cantatille · la cantatille

Câu hỏi thường gặp

cantatille nghĩa là gì?

cantatille (danh từ) nghĩa là Cantati.

cantatille là giống đực hay giống cái?

cantatille là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.