canotage
danh từ giống đực (m)
/ka.nɔ.taʒ/ giọng máy của trình duyệt
canotage nghĩa là sự chèo xuồng, sự bơi xuồng.
Nghĩa của canotage
Danh từ · giống đực
- Sự chèo xuồng, sự bơi xuồng.
Dạng từ của canotage
Đi với mạo từ: un canotage · le canotage
| Số nhiều | canotages |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ rowing
Câu hỏi thường gặp
canotage nghĩa là gì?
canotage (danh từ) nghĩa là sự chèo xuồng, sự bơi xuồng.
canotage phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của canotage (giọng Pháp chuẩn): /ka.nɔ.taʒ/.
canotage là giống đực hay giống cái?
canotage là danh từ giống đực (dùng với un, le).