TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

canonnier

danh từ giống đực (m)
/ka.nɔ.nje/ giọng máy của trình duyệt

canonnier nghĩa là pháo thủ.

Nghĩa của canonnier

Danh từ · giống đực

  1. Pháo thủ.

Dạng từ của canonnier

Đi với mạo từ: un canonnier · le canonnier

Số nhiềucanonniers
Giống cáicannonière
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ cannoneer

Câu hỏi thường gặp

canonnier nghĩa là gì?

canonnier (danh từ) nghĩa là pháo thủ.

canonnier phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của canonnier (giọng Pháp chuẩn): /ka.nɔ.nje/.

canonnier là giống đực hay giống cái?

canonnier là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.