TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

canoniste

danh từ giống đực (m)
/ka.nɔ.nist/ giọng máy của trình duyệt

canoniste nghĩa là Chuyên gia luật giáo hội.

Nghĩa của canoniste

Danh từ · giống đực

  1. Chuyên gia luật giáo hội.

Dạng từ của canoniste

Đi với mạo từ: un canoniste · le canoniste

Số nhiềucanonistes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ canonist

Câu hỏi thường gặp

canoniste nghĩa là gì?

canoniste (danh từ) nghĩa là Chuyên gia luật giáo hội.

canoniste phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của canoniste (giọng Pháp chuẩn): /ka.nɔ.nist/.

canoniste là giống đực hay giống cái?

canoniste là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.