TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

canoéiste

danh từ cả hai giống
/ka.nɔ.e.ist/ giọng máy của trình duyệt

canoéiste nghĩa là người chơi xuồng.

Nghĩa của canoéiste

Danh từ · cả hai giống

  1. Người chơi xuồng.

Dạng từ của canoéiste

Số nhiềucanoéistes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ canoeist

Câu hỏi thường gặp

canoéiste nghĩa là gì?

canoéiste (danh từ) nghĩa là người chơi xuồng.

canoéiste phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của canoéiste (giọng Pháp chuẩn): /ka.nɔ.e.ist/.

canoéiste là giống đực hay giống cái?

canoéiste là danh từ cả hai giống.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.