cannelure
danh từ giống cái (f)
/kan.lyʁ/ giọng máy của trình duyệt
cannelure nghĩa là rãnh dọc, rãnh khía.
Nghĩa của cannelure
Danh từ · giống cái
- Rãnh dọc, rãnh khía.
Dạng từ của cannelure
Đi với mạo từ: une cannelure · la cannelure
| Số nhiều | cannelures |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ groove (linear indent); striation (on a plant); flute (on a column)
Câu hỏi thường gặp
cannelure nghĩa là gì?
cannelure (danh từ) nghĩa là rãnh dọc, rãnh khía.
cannelure phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của cannelure (giọng Pháp chuẩn): /kan.lyʁ/.
cannelure là giống đực hay giống cái?
cannelure là danh từ giống cái (dùng với une, la).