TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

cannelure

danh từ giống cái (f)
/kan.lyʁ/ giọng máy của trình duyệt

cannelure nghĩa là rãnh dọc, rãnh khía.

Nghĩa của cannelure

Danh từ · giống cái

  1. Rãnh dọc, rãnh khía.

Dạng từ của cannelure

Đi với mạo từ: une cannelure · la cannelure

Số nhiềucannelures
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ groove (linear indent); striation (on a plant); flute (on a column)

Câu hỏi thường gặp

cannelure nghĩa là gì?

cannelure (danh từ) nghĩa là rãnh dọc, rãnh khía.

cannelure phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của cannelure (giọng Pháp chuẩn): /kan.lyʁ/.

cannelure là giống đực hay giống cái?

cannelure là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.