TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

canepetière

danh từ giống cái (f)
/kan.pə.tjɛʁ/ giọng máy của trình duyệt

canepetière nghĩa là gà sếu khoang cổ.

Nghĩa của canepetière

Danh từ · giống cái

  1. Động vật học Gà sếu khoang cổ.

Dạng từ của canepetière

Đi với mạo từ: une canepetière · la canepetière

Số nhiềucanepetières
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ little bustard

Câu hỏi thường gặp

canepetière nghĩa là gì?

canepetière (danh từ) nghĩa là gà sếu khoang cổ.

canepetière phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của canepetière (giọng Pháp chuẩn): /kan.pə.tjɛʁ/.

canepetière là giống đực hay giống cái?

canepetière là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.