TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

cambodgien

danh từ giống đực (m)
/kɑ̃.bɔdʒ.jɛ̃/ giọng máy của trình duyệt

cambodgien nghĩa là Căm-pu-chia.

Nghĩa của cambodgien

Danh từ · giống đực

  1. Căm-pu-chia.

Dạng từ của cambodgien

Đi với mạo từ: un cambodgien · le cambodgien

Số nhiềucambodgiens
Giống cáicambodgienne
Giống cái số nhiềucambodgiennes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ of Cambodia; Cambodian

Câu hỏi thường gặp

cambodgien nghĩa là gì?

cambodgien (danh từ) nghĩa là Căm-pu-chia.

cambodgien phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của cambodgien (giọng Pháp chuẩn): /kɑ̃.bɔdʒ.jɛ̃/.

cambodgien là giống đực hay giống cái?

cambodgien là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.