TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

cambiste

/kɑ̃.bist/ giọng máy của trình duyệt

cambiste nghĩa là Xem cambisme.

Nghĩa của cambiste

Tính từ

  1. Xem cambisme

Danh từ · giống đực

  1. Người buôn ngoại tệ và hối phiếu.

Dạng từ của cambiste

Số nhiềucambistes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ foreign exchange trader

Câu hỏi thường gặp

cambiste nghĩa là gì?

cambiste (tính từ, danh từ) nghĩa là Xem cambisme.

cambiste phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của cambiste (giọng Pháp chuẩn): /kɑ̃.bist/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.