TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

cambial

/kɑ̃.bjal/ giọng máy của trình duyệt

cambial nghĩa là Xem cambisme.

Nghĩa của cambial

Tính từ

  1. Xem cambisme

Dạng từ của cambial

Số nhiềucambiaux
Giống cáicambiale
Giống cái số nhiềucambiales
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ cambial

Câu hỏi thường gặp

cambial nghĩa là gì?

cambial (tính từ) nghĩa là Xem cambisme.

cambial phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của cambial (giọng Pháp chuẩn): /kɑ̃.bjal/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.