cambial
/kɑ̃.bjal/ giọng máy của trình duyệt
cambial nghĩa là Xem cambisme.
Nghĩa của cambial
Tính từ
- Xem cambisme
Dạng từ của cambial
| Số nhiều | cambiaux |
| Giống cái | cambiale |
| Giống cái số nhiều | cambiales |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ cambial
Câu hỏi thường gặp
cambial nghĩa là gì?
cambial (tính từ) nghĩa là Xem cambisme.
cambial phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của cambial (giọng Pháp chuẩn): /kɑ̃.bjal/.