TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

calorimètre

danh từ giống đực (m)
/kalɔʁimetʁ/ giọng máy của trình duyệt

calorimètre nghĩa là nhiệt lượng kế.

Nghĩa của calorimètre

Danh từ · giống đực

  1. Vật lý học Nhiệt lượng kế.

Dạng từ của calorimètre

Đi với mạo từ: un calorimètre · le calorimètre

Số nhiềucalorimètres
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ calorimeter

Câu hỏi thường gặp

calorimètre nghĩa là gì?

calorimètre (danh từ) nghĩa là nhiệt lượng kế.

calorimètre phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của calorimètre (giọng Pháp chuẩn): /kalɔʁimetʁ/.

calorimètre là giống đực hay giống cái?

calorimètre là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.