TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

calorifère

/ka.lɔ.ʁi.fɛʁ/ giọng máy của trình duyệt

calorifère nghĩa là tỏa nhiệt, máy sưởi ấm.

Nghĩa của calorifère

Tính từ

  1. Tỏa nhiệt.

Danh từ · giống đực

  1. Máy sưởi ấm (nhà ở).

Dạng từ của calorifère

Số nhiềucalorifères
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ heater, radiator

Câu hỏi thường gặp

calorifère nghĩa là gì?

calorifère (tính từ, danh từ) nghĩa là tỏa nhiệt, máy sưởi ấm.

calorifère phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của calorifère (giọng Pháp chuẩn): /ka.lɔ.ʁi.fɛʁ/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.