TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

calorifugeage

danh từ giống đực (m)
giọng máy của trình duyệt

calorifugeage nghĩa là Sự bọc chất giữ nhiệt.

Nghĩa của calorifugeage

Danh từ · giống đực

  1. Sự bọc chất giữ nhiệt.

Dạng từ của calorifugeage

Đi với mạo từ: un calorifugeage · le calorifugeage

Câu hỏi thường gặp

calorifugeage nghĩa là gì?

calorifugeage (danh từ) nghĩa là Sự bọc chất giữ nhiệt.

calorifugeage là giống đực hay giống cái?

calorifugeage là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.