TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

calligraphie

danh từ giống cái (f)
/ka.li.ɡʁa.fi/ giọng máy của trình duyệt

calligraphie nghĩa là thuật viết, bản viết chữ tốt.

Nghĩa của calligraphie

Danh từ · giống cái

  1. Thuật viết.
  2. Bản viết chữ tốt.

Dạng từ của calligraphie

Đi với mạo từ: une calligraphie · la calligraphie

Số nhiềucalligraphies
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ calligraphy (art of writing with decorative strokes)

Câu hỏi thường gặp

calligraphie nghĩa là gì?

calligraphie (danh từ) nghĩa là thuật viết, bản viết chữ tốt.

calligraphie phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của calligraphie (giọng Pháp chuẩn): /ka.li.ɡʁa.fi/.

calligraphie là giống đực hay giống cái?

calligraphie là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.