calligraphe
danh từ giống đực (m)
/ka.li.ɡʁaf/ giọng máy của trình duyệt
calligraphe nghĩa là người chữ tốt.
Nghĩa của calligraphe
Danh từ · giống đực
- Người chữ tốt.
Dạng từ của calligraphe
Đi với mạo từ: un calligraphe · le calligraphe
| Số nhiều | calligraphes |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ calligrapher (one who practices calligraphy)
Câu hỏi thường gặp
calligraphe nghĩa là gì?
calligraphe (danh từ) nghĩa là người chữ tốt.
calligraphe phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của calligraphe (giọng Pháp chuẩn): /ka.li.ɡʁaf/.
calligraphe là giống đực hay giống cái?
calligraphe là danh từ giống đực (dùng với un, le).