TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

calleux

/ka.lø/ giọng máy của trình duyệt

calleux nghĩa là Xem cal i.

Nghĩa của calleux

Tính từ

  1. Xem cal i
    • Mains calleusesbàn tay chai

Dạng từ của calleux

Giống cáicalleuse /ka.løz/
Giống cái số nhiềucalleuses
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ calloused

Câu hỏi thường gặp

calleux nghĩa là gì?

calleux (tính từ) nghĩa là Xem cal i.

calleux phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của calleux (giọng Pháp chuẩn): /ka.lø/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.