calleux
/ka.lø/ giọng máy của trình duyệt
calleux nghĩa là Xem cal i.
Nghĩa của calleux
Tính từ
- Xem cal i
- Mains calleusesbàn tay chai
Dạng từ của calleux
| Giống cái | calleuse /ka.løz/ |
| Giống cái số nhiều | calleuses |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ calloused
Câu hỏi thường gặp
calleux nghĩa là gì?
calleux (tính từ) nghĩa là Xem cal i.
calleux phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của calleux (giọng Pháp chuẩn): /ka.lø/.