TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

calfat

danh từ giống đực (m)
/kal.fa/ giọng máy của trình duyệt

calfat nghĩa là thợ xảm thuyền.

Nghĩa của calfat

Danh từ · giống đực

  1. Thợ xảm thuyền.

Dạng từ của calfat

Đi với mạo từ: un calfat · le calfat

Số nhiềucalfats
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ caulker

Câu hỏi thường gặp

calfat nghĩa là gì?

calfat (danh từ) nghĩa là thợ xảm thuyền.

calfat phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của calfat (giọng Pháp chuẩn): /kal.fa/.

calfat là giống đực hay giống cái?

calfat là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.