caleçon
danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/kal.sɔ̃/ giọng máy của trình duyệt
caleçon nghĩa là quần lót, quần đùi.
Nghĩa của caleçon
Danh từ · giống đực
- Quần lót, quần đùi.
Dạng từ của caleçon
Đi với mạo từ: un caleçon · le caleçon
| Số nhiều | caleçons |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ boxer shorts, boxer briefs
Câu hỏi thường gặp
caleçon nghĩa là gì?
caleçon (danh từ) nghĩa là quần lót, quần đùi.
caleçon phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của caleçon (giọng Pháp chuẩn): /kal.sɔ̃/.
caleçon là giống đực hay giống cái?
caleçon là danh từ giống đực (dùng với un, le).