TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

caleçon

danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/kal.sɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

caleçon nghĩa là quần lót, quần đùi.

Nghĩa của caleçon

Danh từ · giống đực

  1. Quần lót, quần đùi.

Dạng từ của caleçon

Đi với mạo từ: un caleçon · le caleçon

Số nhiềucaleçons
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ boxer shorts, boxer briefs

Câu hỏi thường gặp

caleçon nghĩa là gì?

caleçon (danh từ) nghĩa là quần lót, quần đùi.

caleçon phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của caleçon (giọng Pháp chuẩn): /kal.sɔ̃/.

caleçon là giống đực hay giống cái?

caleçon là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.