TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

cafardeux

/ka.faʁ.dø/ giọng máy của trình duyệt

cafardeux nghĩa là u sầu.

Nghĩa của cafardeux

Tính từ

  1. U sầu.

Dạng từ của cafardeux

Giống cáicafardeuse
Giống cái số nhiềucafardeuses

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với cafardeux

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ glum, gloomy; depressing

Câu hỏi thường gặp

cafardeux nghĩa là gì?

cafardeux (tính từ) nghĩa là u sầu.

cafardeux phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của cafardeux (giọng Pháp chuẩn): /ka.faʁ.dø/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.