cafardeux
/ka.faʁ.dø/ giọng máy của trình duyệt
cafardeux nghĩa là u sầu.
Nghĩa của cafardeux
Tính từ
- U sầu.
Dạng từ của cafardeux
| Giống cái | cafardeuse |
| Giống cái số nhiều | cafardeuses |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với cafardeux
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ glum, gloomy; depressing
Câu hỏi thường gặp
cafardeux nghĩa là gì?
cafardeux (tính từ) nghĩa là u sầu.
cafardeux phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của cafardeux (giọng Pháp chuẩn): /ka.faʁ.dø/.