cadmiage
danh từ giống đực (m)
giọng máy của trình duyệt
cadmiage nghĩa là sự mạ cadimi.
Nghĩa của cadmiage
Danh từ · giống đực
- Kỹ thuật Sự mạ cadimi.
Dạng từ của cadmiage
Đi với mạo từ: un cadmiage · le cadmiage
| Số nhiều | cadmiages |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với cadmiage
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ electroplating with cadmium
Câu hỏi thường gặp
cadmiage nghĩa là gì?
cadmiage (danh từ) nghĩa là sự mạ cadimi.
cadmiage là giống đực hay giống cái?
cadmiage là danh từ giống đực (dùng với un, le).