TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

cadmiage

danh từ giống đực (m)
giọng máy của trình duyệt

cadmiage nghĩa là sự mạ cadimi.

Nghĩa của cadmiage

Danh từ · giống đực

  1. Kỹ thuật Sự mạ cadimi.

Dạng từ của cadmiage

Đi với mạo từ: un cadmiage · le cadmiage

Số nhiềucadmiages

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với cadmiage

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ electroplating with cadmium

Câu hỏi thường gặp

cadmiage nghĩa là gì?

cadmiage (danh từ) nghĩa là sự mạ cadimi.

cadmiage là giống đực hay giống cái?

cadmiage là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.