TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

cacologie

danh từ giống cái (f)
/ka.kɔ.lɔ.ʒi/ giọng máy của trình duyệt

cacologie nghĩa là lối đặt câu sai, câu đặt sai.

Nghĩa của cacologie

Danh từ · giống cái

  1. Từ hiếm, nghĩa ít dùng Lối đặt câu sai.
  2. Từ hiếm, nghĩa ít dùng Câu đặt sai.

Dạng từ của cacologie

Đi với mạo từ: une cacologie · la cacologie

Số nhiềucacologies

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với cacologie

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ cacology

Câu hỏi thường gặp

cacologie nghĩa là gì?

cacologie (danh từ) nghĩa là lối đặt câu sai, câu đặt sai.

cacologie phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của cacologie (giọng Pháp chuẩn): /ka.kɔ.lɔ.ʒi/.

cacologie là giống đực hay giống cái?

cacologie là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.