TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

cacographie

danh từ giống cái (f)
/ka.kɔ.ɡʁa.fi/ giọng máy của trình duyệt

cacographie nghĩa là cách viết sai, văn tồi.

Nghĩa của cacographie

Danh từ · giống cái

  1. Cách viết sai.
  2. Văn tồi.

Dạng từ của cacographie

Đi với mạo từ: une cacographie · la cacographie

Số nhiềucacographies

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với cacographie

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ cacography

Câu hỏi thường gặp

cacographie nghĩa là gì?

cacographie (danh từ) nghĩa là cách viết sai, văn tồi.

cacographie phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của cacographie (giọng Pháp chuẩn): /ka.kɔ.ɡʁa.fi/.

cacographie là giống đực hay giống cái?

cacographie là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.