TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

cacodylate

danh từ giống đực (m)
/ka.kɔ.di.lat/ giọng máy của trình duyệt

cacodylate nghĩa là cacođilat.

Nghĩa của cacodylate

Danh từ · giống đực

  1. Hóa học Cacođilat.

Dạng từ của cacodylate

Đi với mạo từ: un cacodylate · le cacodylate

Số nhiềucacodylates

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với cacodylate

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ cacodylate

Câu hỏi thường gặp

cacodylate nghĩa là gì?

cacodylate (danh từ) nghĩa là cacođilat.

cacodylate phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của cacodylate (giọng Pháp chuẩn): /ka.kɔ.di.lat/.

cacodylate là giống đực hay giống cái?

cacodylate là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.