TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

cache-tampon

danh từ giống đực (m)
/kaʃ.tɑ̃.pɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

cache-tampon nghĩa là Xem cache-mouchoir.

Nghĩa của cache-tampon

Danh từ · giống đực

  1. Xem cache-mouchoir

Dạng từ của cache-tampon

Đi với mạo từ: un cache-tampon · le cache-tampon

Câu hỏi thường gặp

cache-tampon nghĩa là gì?

cache-tampon (danh từ) nghĩa là Xem cache-mouchoir.

cache-tampon phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của cache-tampon (giọng Pháp chuẩn): /kaʃ.tɑ̃.pɔ̃/.

cache-tampon là giống đực hay giống cái?

cache-tampon là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.