TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

cacaotière

danh từ giống cái (f)
/ka.ka.o.tjɛʁ/ giọng máy của trình duyệt

cacaotière nghĩa là vườn cacao.

Nghĩa của cacaotière

Danh từ · giống cái

  1. Vườn cacao.

Dạng từ của cacaotière

Đi với mạo từ: une cacaotière · la cacaotière

Số nhiềucacaotières

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với cacaotière

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ farm growing cocoa

Câu hỏi thường gặp

cacaotière nghĩa là gì?

cacaotière (danh từ) nghĩa là vườn cacao.

cacaotière phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của cacaotière (giọng Pháp chuẩn): /ka.ka.o.tjɛʁ/.

cacaotière là giống đực hay giống cái?

cacaotière là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.