TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

cacao

danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ka.ka.o/ giọng máy của trình duyệt

cacao nghĩa là Cacao (hạt, bột).

Nghĩa của cacao

Danh từ · giống đực

  1. Cacao (hạt, bột).

Dạng từ của cacao

Đi với mạo từ: un cacao · le cacao

Số nhiềucacaos
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ cocoa

Câu hỏi thường gặp

cacao nghĩa là gì?

cacao (danh từ) nghĩa là Cacao (hạt, bột).

cacao phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của cacao (giọng Pháp chuẩn): /ka.ka.o/.

cacao là giống đực hay giống cái?

cacao là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.