cabotinage
danh từ giống đực (m)
/ka.bɔ.ti.naʒ/ giọng máy của trình duyệt
cabotinage nghĩa là thói rởm, lối diễn tồi.
Nghĩa của cabotinage
Danh từ · giống đực
- Thân mật Thói rởm.
- Thân mật Lối diễn tồi (của diễn viên).
Dạng từ của cabotinage
Đi với mạo từ: un cabotinage · le cabotinage
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ affectedness
Câu hỏi thường gặp
cabotinage nghĩa là gì?
cabotinage (danh từ) nghĩa là thói rởm, lối diễn tồi.
cabotinage phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của cabotinage (giọng Pháp chuẩn): /ka.bɔ.ti.naʒ/.
cabotinage là giống đực hay giống cái?
cabotinage là danh từ giống đực (dùng với un, le).