TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

cémentation

danh từ giống cái (f)
/se.mɑ̃.ta.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

cémentation nghĩa là sự nung thấm, sự thấm cacbon.

Nghĩa của cémentation

Danh từ · giống cái

  1. Kỹ thuật Sự nung thấm; sự thấm cacbon (trong việc gia công kim loại).
    • zone de cémentation(địa chất, địa lý) đới thấm đọng

Dạng từ của cémentation

Đi với mạo từ: une cémentation · la cémentation

Số nhiềucémentations
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ carburizing, cementation

Câu hỏi thường gặp

cémentation nghĩa là gì?

cémentation (danh từ) nghĩa là sự nung thấm, sự thấm cacbon.

cémentation phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của cémentation (giọng Pháp chuẩn): /se.mɑ̃.ta.sjɔ̃/.

cémentation là giống đực hay giống cái?

cémentation là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.