cène
danh từ giống cái (f)
/sɛn/ giọng máy của trình duyệt
cène nghĩa là bữa xen.
Nghĩa của cène
Danh từ · giống cái
- Tôn giáo Bữa xen (bữa cơm cuối cùng giữa Chúa Giê-xu với tông đồ).
- Tôn giáo Lễ bữa xen, lễ tiệc biệt ly.
Dạng từ của cène
Đi với mạo từ: une cène · la cène
| Số nhiều | cènes |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ alternative form of Cène; meal taken together
- Danh từ Holy Communion; Last Supper
Câu hỏi thường gặp
cène nghĩa là gì?
cène (danh từ) nghĩa là bữa xen.
cène phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của cène (giọng Pháp chuẩn): /sɛn/.
cène là giống đực hay giống cái?
cène là danh từ giống cái (dùng với une, la).