TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

cène

danh từ giống cái (f)
/sɛn/ giọng máy của trình duyệt

cène nghĩa là bữa xen.

Nghĩa của cène

Danh từ · giống cái

  1. Tôn giáo Bữa xen (bữa cơm cuối cùng giữa Chúa Giê-xu với tông đồ).
  2. Tôn giáo Lễ bữa xen, lễ tiệc biệt ly.

Dạng từ của cène

Đi với mạo từ: une cène · la cène

Số nhiềucènes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ alternative form of Cène; meal taken together
  • Danh từ Holy Communion; Last Supper

Câu hỏi thường gặp

cène nghĩa là gì?

cène (danh từ) nghĩa là bữa xen.

cène phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của cène (giọng Pháp chuẩn): /sɛn/.

cène là giống đực hay giống cái?

cène là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.