TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

câblerie

danh từ giống cái (f)
/kabləʁi/ giọng máy của trình duyệt

câblerie nghĩa là nghề bện dây cáp, xưởng bện dây cáp.

Nghĩa của câblerie

Danh từ · giống cái

  1. Nghề bện dây cáp.
  2. Xưởng bện dây cáp.

Dạng từ của câblerie

Đi với mạo từ: une câblerie · la câblerie

Số nhiềucâbleries
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ cable factory

Câu hỏi thường gặp

câblerie nghĩa là gì?

câblerie (danh từ) nghĩa là nghề bện dây cáp, xưởng bện dây cáp.

câblerie phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của câblerie (giọng Pháp chuẩn): /kabləʁi/.

câblerie là giống đực hay giống cái?

câblerie là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.