TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

butyromètre

danh từ giống đực (m)
giọng máy của trình duyệt

butyromètre nghĩa là bơ kế.

Nghĩa của butyromètre

Danh từ · giống đực

  1. Bơ kế.

Dạng từ của butyromètre

Đi với mạo từ: un butyromètre · le butyromètre

Số nhiềubutyromètres
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ butyrometer

Câu hỏi thường gặp

butyromètre nghĩa là gì?

butyromètre (danh từ) nghĩa là bơ kế.

butyromètre là giống đực hay giống cái?

butyromètre là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.