TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

buna

danh từ giống đực (m)
/by.na/ giọng máy của trình duyệt

buna nghĩa là Buna (cao su nhân tạo).

Nghĩa của buna

Danh từ · giống đực

  1. Kỹ thuật Buna (cao su nhân tạo).

Dạng từ của buna

Đi với mạo từ: un buna · le buna

Câu hỏi thường gặp

buna nghĩa là gì?

buna (danh từ) nghĩa là Buna (cao su nhân tạo).

buna phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của buna (giọng Pháp chuẩn): /by.na/.

buna là giống đực hay giống cái?

buna là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.