TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

bull-finch

danh từ giống đực (m)
/bul.finʃ/ giọng máy của trình duyệt

bull-finch nghĩa là bờ rào.

Nghĩa của bull-finch

Danh từ · giống đực

  1. Bờ (có) rào (ngựa phải nhảy qua trong cuộc đua vượt rào).

Dạng từ của bull-finch

Đi với mạo từ: un bull-finch · le bull-finch

Số nhiềubull-finchs
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ bullfinch (hedge)

Câu hỏi thường gặp

bull-finch nghĩa là gì?

bull-finch (danh từ) nghĩa là bờ rào.

bull-finch phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của bull-finch (giọng Pháp chuẩn): /bul.finʃ/.

bull-finch là giống đực hay giống cái?

bull-finch là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.