bull-finch
danh từ giống đực (m)
/bul.finʃ/ giọng máy của trình duyệt
bull-finch nghĩa là bờ rào.
Nghĩa của bull-finch
Danh từ · giống đực
- Bờ (có) rào (ngựa phải nhảy qua trong cuộc đua vượt rào).
Dạng từ của bull-finch
Đi với mạo từ: un bull-finch · le bull-finch
| Số nhiều | bull-finchs |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ bullfinch (hedge)
Câu hỏi thường gặp
bull-finch nghĩa là gì?
bull-finch (danh từ) nghĩa là bờ rào.
bull-finch phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của bull-finch (giọng Pháp chuẩn): /bul.finʃ/.
bull-finch là giống đực hay giống cái?
bull-finch là danh từ giống đực (dùng với un, le).