TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

bulgare

/byl.ɡaʁ/ giọng máy của trình duyệt

bulgare nghĩa là Thuộc Bun-ga-ri.

Nghĩa của bulgare

Tính từ

  1. Thuộc Bun-ga-ri.

Danh từ · giống đực

  1. Ngôn ngữ học Tiếng Bun-ga-ri.

Dạng từ của bulgare

Số nhiềuBulgares
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Bulgarian, the Bulgarian language
  • Tính từ of Bulgaria; Bulgarian
  • Danh từ Bulgarian (native of Bulgaria, of either gender)

Câu hỏi thường gặp

bulgare nghĩa là gì?

bulgare (tính từ, danh từ) nghĩa là Thuộc Bun-ga-ri.

bulgare phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của bulgare (giọng Pháp chuẩn): /byl.ɡaʁ/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.