TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

buisson

Cấp độ ≈B2 danh từ giống đực (m) Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/bɥi.sɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

buisson nghĩa là bụi cây.

Nghĩa của buisson

Danh từ · giống đực

  1. Bụi cây.
  2. Đĩa đồ ăn xếp như hình bụi cây.
    • battre les buissons(săn bắn) sục bụi bờ để xua thú

Dạng từ của buisson

Đi với mạo từ: un buisson · le buisson

Số nhiềubuissons

Họ từ của buisson

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ bush; brush, thicket (wild vegetation)

Câu hỏi thường gặp

buisson nghĩa là gì?

buisson (danh từ) nghĩa là bụi cây.

buisson phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của buisson (giọng Pháp chuẩn): /bɥi.sɔ̃/.

buisson là giống đực hay giống cái?

buisson là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.