TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

buire

danh từ giống cái (f)
/bɥiʁ/ giọng máy của trình duyệt

buire nghĩa là bình cổ cao.

Nghĩa của buire

Danh từ · giống cái

  1. Khảo cổ học Bình cổ cao (có quai, có nắp).

Dạng từ của buire

Đi với mạo từ: une buire · la buire

Câu hỏi thường gặp

buire nghĩa là gì?

buire (danh từ) nghĩa là bình cổ cao.

buire phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của buire (giọng Pháp chuẩn): /bɥiʁ/.

buire là giống đực hay giống cái?

buire là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.