brou
danh từ giống đực (m)
/bʁu/ giọng máy của trình duyệt
brou nghĩa là vỏ quả hồ đào, vỏ quả hạch.
Nghĩa của brou
Danh từ · giống đực
- Vỏ quả hồ đào, vỏ quả hạch
- brou de noixrượu hồ đào
Dạng từ của brou
Đi với mạo từ: un brou · le brou
| Số nhiều | brous |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ husk
Câu hỏi thường gặp
brou nghĩa là gì?
brou (danh từ) nghĩa là vỏ quả hồ đào, vỏ quả hạch.
brou phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của brou (giọng Pháp chuẩn): /bʁu/.
brou là giống đực hay giống cái?
brou là danh từ giống đực (dùng với un, le).