TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

brosserie

danh từ giống cái (f)
/bʁɔ.sʁi/ giọng máy của trình duyệt

brosserie nghĩa là nghề làm bàn chải, nghề buôn bàn chải.

Nghĩa của brosserie

Danh từ · giống cái

  1. Nghề làm bàn chải.
  2. Nghề buôn bàn chải.
  3. Xưởng làm bàn chải.

Dạng từ của brosserie

Đi với mạo từ: une brosserie · la brosserie

Số nhiềubrosseries
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ brush factory

Câu hỏi thường gặp

brosserie nghĩa là gì?

brosserie (danh từ) nghĩa là nghề làm bàn chải, nghề buôn bàn chải.

brosserie phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của brosserie (giọng Pháp chuẩn): /bʁɔ.sʁi/.

brosserie là giống đực hay giống cái?

brosserie là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.