TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

brontosaure

danh từ giống đực (m)
/bʁɔ̃.tɔ.zɔʁ/ giọng máy của trình duyệt

brontosaure nghĩa là thằn lằn sấm.

Nghĩa của brontosaure

Danh từ · giống đực

  1. Động vật học Thằn lằn sấm (bò sát hóa thạch).

Dạng từ của brontosaure

Đi với mạo từ: un brontosaure · le brontosaure

Số nhiềubrontosaures
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ brontosaur

Câu hỏi thường gặp

brontosaure nghĩa là gì?

brontosaure (danh từ) nghĩa là thằn lằn sấm.

brontosaure phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của brontosaure (giọng Pháp chuẩn): /bʁɔ̃.tɔ.zɔʁ/.

brontosaure là giống đực hay giống cái?

brontosaure là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.