TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

bronchoscopie

danh từ giống cái (f)
/bʁɔ̃.ʃɔs.kɔ.pi/ giọng máy của trình duyệt

bronchoscopie nghĩa là phép soi phế quản.

Nghĩa của bronchoscopie

Danh từ · giống cái

  1. Y học Phép soi phế quản.

Dạng từ của bronchoscopie

Đi với mạo từ: une bronchoscopie · la bronchoscopie

Số nhiềubronchoscopies
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ bronchoscopy

Câu hỏi thường gặp

bronchoscopie nghĩa là gì?

bronchoscopie (danh từ) nghĩa là phép soi phế quản.

bronchoscopie phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của bronchoscopie (giọng Pháp chuẩn): /bʁɔ̃.ʃɔs.kɔ.pi/.

bronchoscopie là giống đực hay giống cái?

bronchoscopie là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.