TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

bromure

danh từ giống đực (m)
/bʁɔ.myʁ/ giọng máy của trình duyệt

bromure nghĩa là Bromua.

Nghĩa của bromure

Danh từ · giống đực

  1. Hóa học Bromua.

Dạng từ của bromure

Đi với mạo từ: un bromure · le bromure

Số nhiềubromures
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ bromide

Câu hỏi thường gặp

bromure nghĩa là gì?

bromure (danh từ) nghĩa là Bromua.

bromure phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của bromure (giọng Pháp chuẩn): /bʁɔ.myʁ/.

bromure là giống đực hay giống cái?

bromure là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.