TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

briefing

danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/bʁi.fiŋ/ giọng máy của trình duyệt

briefing nghĩa là Cuộc họp nhận chỉ thị (trước khi cất cánh).

Nghĩa của briefing

Danh từ · giống đực

  1. Hàng không Cuộc họp nhận chỉ thị (trước khi cất cánh).

Dạng từ của briefing

Đi với mạo từ: un briefing · le briefing

Số nhiềubriefings
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ briefing (presentation of information or instruction)

Câu hỏi thường gặp

briefing nghĩa là gì?

briefing (danh từ) nghĩa là Cuộc họp nhận chỉ thị (trước khi cất cánh).

briefing phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của briefing (giọng Pháp chuẩn): /bʁi.fiŋ/.

briefing là giống đực hay giống cái?

briefing là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.