briefing
briefing nghĩa là Cuộc họp nhận chỉ thị (trước khi cất cánh).
Nghĩa của briefing
Danh từ · giống đực
- Hàng không Cuộc họp nhận chỉ thị (trước khi cất cánh).
Dạng từ của briefing
Đi với mạo từ: un briefing · le briefing
| Số nhiều | briefings |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ briefing (presentation of information or instruction)
Câu hỏi thường gặp
briefing nghĩa là gì?
briefing (danh từ) nghĩa là Cuộc họp nhận chỉ thị (trước khi cất cánh).
briefing phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của briefing (giọng Pháp chuẩn): /bʁi.fiŋ/.
briefing là giống đực hay giống cái?
briefing là danh từ giống đực (dùng với un, le).