bretteler
giọng máy của trình duyệt
bretteler nghĩa là trát mộc.
Nghĩa của bretteler
Ngoại động từ
- Trát mộc (mặt tường...).
Câu hỏi thường gặp
bretteler nghĩa là gì?
bretteler (ngoại động từ) nghĩa là trát mộc.
bretteler nghĩa là trát mộc.
bretteler (ngoại động từ) nghĩa là trát mộc.
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.