bredouillement
bredouillement nghĩa là sự nói lắp bắp, sự nói ấp úng, lời nói lắp bắp, lời nói ấp úng.
Nghĩa của bredouillement
Danh từ · giống đực
- Sự nói lắp bắp; sự nói ấp úng
- Lời nói lắp bắp; lời nói ấp úng
Dạng từ của bredouillement
Đi với mạo từ: un bredouillement · le bredouillement
| Số nhiều | bredouillements |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ stammering; stuttering
Câu hỏi thường gặp
bredouillement nghĩa là gì?
bredouillement (danh từ) nghĩa là sự nói lắp bắp, sự nói ấp úng, lời nói lắp bắp, lời nói ấp úng.
bredouillement phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của bredouillement (giọng Pháp chuẩn): /bʁə.duj.mɑ̃/.
bredouillement là giống đực hay giống cái?
bredouillement là danh từ giống đực (dùng với un, le).