bredouille
/bʁə.duj/ giọng máy của trình duyệt
bredouille nghĩa là không đạt kết quả, không được gì.
Nghĩa của bredouille
Tính từ
- Không đạt kết quả, không được gì.
- Rentrer (revenir) bredouillevề không (đi săn, đi câu)
Dạng từ của bredouille
| Số nhiều | bredouilles |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ empty-handed
- Danh từ a token used to mark points in a game of trictrac
Câu hỏi thường gặp
bredouille nghĩa là gì?
bredouille (tính từ) nghĩa là không đạt kết quả, không được gì.
bredouille phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của bredouille (giọng Pháp chuẩn): /bʁə.duj/.