braconnière
danh từ giống cái (f)
/bʁa.kɔ.njɛʁ/ giọng máy của trình duyệt
braconnière nghĩa là váy giáp.
Nghĩa của braconnière
Danh từ · giống cái
- Sử học Váy giáp (váy bằng sắt che mông và đùi).
Dạng từ của braconnière
Đi với mạo từ: une braconnière · la braconnière
| Số nhiều | braconnières |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ female equivalent of braconnier; braconniere (armor)
Câu hỏi thường gặp
braconnière nghĩa là gì?
braconnière (danh từ) nghĩa là váy giáp.
braconnière phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của braconnière (giọng Pháp chuẩn): /bʁa.kɔ.njɛʁ/.
braconnière là giống đực hay giống cái?
braconnière là danh từ giống cái (dùng với une, la).