TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

braconnière

danh từ giống cái (f)
/bʁa.kɔ.njɛʁ/ giọng máy của trình duyệt

braconnière nghĩa là váy giáp.

Nghĩa của braconnière

Danh từ · giống cái

  1. Sử học Váy giáp (váy bằng sắt che mông và đùi).

Dạng từ của braconnière

Đi với mạo từ: une braconnière · la braconnière

Số nhiềubraconnières
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ female equivalent of braconnier; braconniere (armor)

Câu hỏi thường gặp

braconnière nghĩa là gì?

braconnière (danh từ) nghĩa là váy giáp.

braconnière phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của braconnière (giọng Pháp chuẩn): /bʁa.kɔ.njɛʁ/.

braconnière là giống đực hay giống cái?

braconnière là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.