TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

braconnier

danh từ giống đực (m)
/bʁa.kɔ.nje/ giọng máy của trình duyệt

braconnier nghĩa là Người săn bắn trái phép; người đánh cá trái phép.

Nghĩa của braconnier

Danh từ · giống đực

  1. Người săn bắn trái phép; người đánh cá trái phép.

Dạng từ của braconnier

Đi với mạo từ: un braconnier · le braconnier

Số nhiềubraconniers
Giống cáibraconnière
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ poacher

Câu hỏi thường gặp

braconnier nghĩa là gì?

braconnier (danh từ) nghĩa là Người săn bắn trái phép; người đánh cá trái phép.

braconnier phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của braconnier (giọng Pháp chuẩn): /bʁa.kɔ.nje/.

braconnier là giống đực hay giống cái?

braconnier là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.