braconnier
braconnier nghĩa là Người săn bắn trái phép; người đánh cá trái phép.
Nghĩa của braconnier
Danh từ · giống đực
- Người săn bắn trái phép; người đánh cá trái phép.
Dạng từ của braconnier
Đi với mạo từ: un braconnier · le braconnier
| Số nhiều | braconniers |
| Giống cái | braconnière |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ poacher
Câu hỏi thường gặp
braconnier nghĩa là gì?
braconnier (danh từ) nghĩa là Người săn bắn trái phép; người đánh cá trái phép.
braconnier phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của braconnier (giọng Pháp chuẩn): /bʁa.kɔ.nje/.
braconnier là giống đực hay giống cái?
braconnier là danh từ giống đực (dùng với un, le).