TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

brûleur

danh từ giống đực (m)
/bʁy.lœʁ/ giọng máy của trình duyệt

brûleur nghĩa là người cất rượu trắng, người rang cà phê.

Nghĩa của brûleur

Danh từ · giống đực

  1. Người cất rượu trắng.
  2. Người rang cà phê.
  3. Kỹ thuật Mỏ đốt.
  4. Từ cũ, nghĩa cũ Kẻ đốt nhà.

Dạng từ của brûleur

Đi với mạo từ: un brûleur · le brûleur

Số nhiềubrûleurs
Giống cáibrûleuse

Họ từ của brûleur

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ burner (someone that burns something); burner (equipment for burning)

Câu hỏi thường gặp

brûleur nghĩa là gì?

brûleur (danh từ) nghĩa là người cất rượu trắng, người rang cà phê.

brûleur phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của brûleur (giọng Pháp chuẩn): /bʁy.lœʁ/.

brûleur là giống đực hay giống cái?

brûleur là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.